dịch vị

dịch vị

Dịch vị có chứa axit clohydric và enzyme pepsin để phân giải protein.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng do dạ dày tiết ra để tiêu hóa thức ăn: "Dịch vị" một loại dịch tiêu hóa tính axit, chứa các enzyme như pepsin, được niêm mạc dạ dày sản xuất.
    • Thành phần dịch tiêu hóa trong dạ dày: Thuật ngữ này chỉ chung các chất lỏng bài tiết vào trong dạ dày, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dịch vị chứa axit clohydric enzyme pepsin để phân giải protein.
    • Sự bài tiết dịch vị được kích thích bởi mùi vị sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày.
    • Bệnh viêm loét dạ dày có thể liên quan đến sự tăng tiết dịch vị quá mức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự bài tiết dịch vị": quá trình dạ dày sản xuất tiết ra dịch vị.

    • Sự bài tiết dịch vị diễn ra qua ba giai đoạn: giai đoạn đầu, giai đoạn dạ dày giai đoạn ruột.
  • "Thiếu dịch vị": tình trạng dạ dày tiết ra ít hoặc không tiết dịch vị, có thể dẫn đến khó tiêu hóa thức ăn.

    • Người cao tuổi đôi khi gặp phải tình trạng thiếu dịch vị.
Biến thể từ gần giống
  • Dịch tiêu hóa (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các chất lỏng (như dịch vị, dịch tụy, dịch mật) giúp tiêu hóa thức ăn.
  • Dịch dạ dày (danh từ): cách gọi khác của "dịch vị", nhấn mạnh vị trí sản xuất.
  • Axit dạ dày (danh từ): thường dùng để chỉ thành phần axit clohydric trong dịch vị.
Từ đồng nghĩa
  • Nước vị: (từ , ít dùng) cũng có nghĩadịch vị.
  • Dịch dạ dày: từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ chất lỏng trong dạ dày.
Các cụm từ liên quan
  • Tuyến tiết dịch vị: chỉ các tuyến nằmniêm mạc dạ dày chức năng sản xuất dịch vị.
  • Enzyme trong dịch vị: chỉ các chất xúc tác sinh học trong dịch vị, chủ yếu pepsin.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dịch vị".